TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH - AN NHƠN - BÌNH ĐỊNH
Cập Nhật Điểm TB các môn Khối 11

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: THPT HÒA BÌNH
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:20' 06-01-2012
Dung lượng: 552.4 KB
Số lượt tải: 60
Nguồn: THPT HÒA BÌNH
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 18h:20' 06-01-2012
Dung lượng: 552.4 KB
Số lượt tải: 60
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN GDCD
NĂM HỌC 2011-2012
LỚP 11A1 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 "KT
HK" HỌC KỲ 1
Giáo Viên:...... M V V
STT Họ và tên Ngày sinh (1) (2) (3) (4) (5) (1) (2) (3) (4) (5) (1) (2) (3) (4) (5)
1 Đỗ Thị Hồng Ái 03/05/1995 6 7 7.5 6.5 6.8
2 Lê Thị Mỹ Châu 16/12/1995 9 8.5 8 8.5 8.4
3 Trần Quang Chương 22/08/1995 8 7 7 8 7.6
4 Nguyễn Xuân Dưỡng 09/09/1995 7 8 7 8.5 7.8
5 Lê Thị Bích Dung 25/10/1995 7 7 7 7.5 7.2
6 Lê Nguyễn Cẩm Giang 21/09/1995 7 8 6.5 8 7.4
7 Trần Minh Hậu 05/01/1995 7 8 8 9 8.3
8 Đặng Thị Thảo Hiền 11/06/1995 7 7 6.5 7.5 7.1
9 Nguyễn Thị Bích Hoa 06/08/1995 9 8 7 7.5 7.6
10 Huỳnh Văn Huy 16/04/1995 7 7 7 7.5 7.2
11 Huỳnh Phạm Minh Khương 02/10/1995 7 7 8 8.5 7.9
12 Đinh Thị Ngọc Lợi 15/02/1995 8 8 8.5 8 8.1
13 Nguyễn Xuân Mai 27/02/1995 7 7 7 7.5 7.2
14 Trần Thị Kim Ngân 24/06/1995 6 6 6.5 8.5 7.2
15 Đỗ Trọng Nghĩa 28/02/1995 7 7 6 8.5 7.4
16 Lê Thị Ánh Nguyệt 02/08/1995 7 7 7.5 8.5 7.8
17 Đặng Thị Minh Nguyệt 28/01/1995 8 7 8.5 8.5 8.2
18 Dương Ngọc Nhẫn 19/06/1995 8 8 8 8.5 8.2
19 Nguyễn Thị Nhi 04/06/1995 7 9 8 8.5 8.2
20 Phạm Tín Pháp 05/01/1995 7 7 7.5 8 7.6
21 Phạm Thị Ngọc Phượng 04/05/1995 7 8 5.5 7.5 6.9
22 Nguyễn Thị Phượng 05/11/1995 7 8 7 8.5 7.8
23 Trần Thị Ngọc Quí 13/12/1995 7 7 7.5 9 8.0
24 Nguyễn Thị Tố Quyên 28/02/1995 8 8 8 8 8.0
25 Trần Nguyễn Khả Quyên 20/12/1995 8 8 7.5 8.5 8.1
26 Lê Hoàng Sinh 09/08/1995 7 8 7.5 8 7.7
27 Huỳnh Ngọc Thắng 20/08/1995 9 7 8 8.5 8.2
28 Huỳnh Ngọc Thạch 27/08/1995 7 7 7.5 8 7.6
29 Trần Quang Thanh 30/06/1995 7 8 7.5 8.5 7.9
30 Võ Thị Thanh Thảo 10/09/1995 8 8 8.5 8 8.1
31 Nguyễn Ngọc Thích 01/05/1995 7 7 6.5 8 7.3
32 Võ Thị Kim Thoa 11/08/1995 7 7 6.5 8.5 7.5
33 Trần Huy Thịnh 30/12/1995 7 6 8 8 7.6
34 Phan Thị Thanh Thủy 20/08/1995 8 7 6.5 8 7.4
35 Hồ Thị Thanh Thuý 07/05/1995 8 7 7.5 6 6.9
36 Đỗ Thị Cẩm Tiên 16/10/1995 7 7 7 8 7.4
37 Huỳnh Việt Trung 01/09/1995 6 6.5 6.5 8 7.1
38 Lê Thị Tường Vi 02/04/1995 7 8 9 9 8.6
39 Võ Tường Vi 20/10/1995 7 8 7 7.5 7.4
40 Đào Thị Vy 04/10/1995 8 8 7.5 8.5 8.1
41 Nguyễn Thuỳ Vy 05/01/1995 7 7 7 8 7.4
NĂM HỌC 2011-2012
LỚP 11A1 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 "KT
HK" HỌC KỲ 1
Giáo Viên:...... M V V
STT Họ và tên Ngày sinh (1) (2) (3) (4) (5) (1) (2) (3) (4) (5) (1) (2) (3) (4) (5)
1 Đỗ Thị Hồng Ái 03/05/1995 6 7 7.5 6.5 6.8
2 Lê Thị Mỹ Châu 16/12/1995 9 8.5 8 8.5 8.4
3 Trần Quang Chương 22/08/1995 8 7 7 8 7.6
4 Nguyễn Xuân Dưỡng 09/09/1995 7 8 7 8.5 7.8
5 Lê Thị Bích Dung 25/10/1995 7 7 7 7.5 7.2
6 Lê Nguyễn Cẩm Giang 21/09/1995 7 8 6.5 8 7.4
7 Trần Minh Hậu 05/01/1995 7 8 8 9 8.3
8 Đặng Thị Thảo Hiền 11/06/1995 7 7 6.5 7.5 7.1
9 Nguyễn Thị Bích Hoa 06/08/1995 9 8 7 7.5 7.6
10 Huỳnh Văn Huy 16/04/1995 7 7 7 7.5 7.2
11 Huỳnh Phạm Minh Khương 02/10/1995 7 7 8 8.5 7.9
12 Đinh Thị Ngọc Lợi 15/02/1995 8 8 8.5 8 8.1
13 Nguyễn Xuân Mai 27/02/1995 7 7 7 7.5 7.2
14 Trần Thị Kim Ngân 24/06/1995 6 6 6.5 8.5 7.2
15 Đỗ Trọng Nghĩa 28/02/1995 7 7 6 8.5 7.4
16 Lê Thị Ánh Nguyệt 02/08/1995 7 7 7.5 8.5 7.8
17 Đặng Thị Minh Nguyệt 28/01/1995 8 7 8.5 8.5 8.2
18 Dương Ngọc Nhẫn 19/06/1995 8 8 8 8.5 8.2
19 Nguyễn Thị Nhi 04/06/1995 7 9 8 8.5 8.2
20 Phạm Tín Pháp 05/01/1995 7 7 7.5 8 7.6
21 Phạm Thị Ngọc Phượng 04/05/1995 7 8 5.5 7.5 6.9
22 Nguyễn Thị Phượng 05/11/1995 7 8 7 8.5 7.8
23 Trần Thị Ngọc Quí 13/12/1995 7 7 7.5 9 8.0
24 Nguyễn Thị Tố Quyên 28/02/1995 8 8 8 8 8.0
25 Trần Nguyễn Khả Quyên 20/12/1995 8 8 7.5 8.5 8.1
26 Lê Hoàng Sinh 09/08/1995 7 8 7.5 8 7.7
27 Huỳnh Ngọc Thắng 20/08/1995 9 7 8 8.5 8.2
28 Huỳnh Ngọc Thạch 27/08/1995 7 7 7.5 8 7.6
29 Trần Quang Thanh 30/06/1995 7 8 7.5 8.5 7.9
30 Võ Thị Thanh Thảo 10/09/1995 8 8 8.5 8 8.1
31 Nguyễn Ngọc Thích 01/05/1995 7 7 6.5 8 7.3
32 Võ Thị Kim Thoa 11/08/1995 7 7 6.5 8.5 7.5
33 Trần Huy Thịnh 30/12/1995 7 6 8 8 7.6
34 Phan Thị Thanh Thủy 20/08/1995 8 7 6.5 8 7.4
35 Hồ Thị Thanh Thuý 07/05/1995 8 7 7.5 6 6.9
36 Đỗ Thị Cẩm Tiên 16/10/1995 7 7 7 8 7.4
37 Huỳnh Việt Trung 01/09/1995 6 6.5 6.5 8 7.1
38 Lê Thị Tường Vi 02/04/1995 7 8 9 9 8.6
39 Võ Tường Vi 20/10/1995 7 8 7 7.5 7.4
40 Đào Thị Vy 04/10/1995 8 8 7.5 8.5 8.1
41 Nguyễn Thuỳ Vy 05/01/1995 7 7 7 8 7.4
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
An Nhon Time





Cập Nhật điểm TB các môn khối 11 giáo viên hãy nhấp VÀO ĐÂY sau đó chờ chuyển sang chữ Download (552.43KB) thì nhấp vào chữ đó và tải về.
Điểm Toàn trường làm tương tự nhấp VÀO ĐÂY