TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH - AN NHƠN - BÌNH ĐỊNH
CN 10a3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:37' 25-05-2010
Dung lượng: 263.5 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:37' 25-05-2010
Dung lượng: 263.5 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
BẢNG KẾT QUẢ TU DƯỠNG HỌC TẬP CẢ NĂM
Lớp:
10A3
GVCN
TRẦN THỊ BÍCH TRÂM
T T
Họ và tên
Toán
Lý
Hoá
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GD CD
C nghệ
TD
GD QP
ĐTB CN
Xếp loại và d.hiệu
Điểm XH
Vắng
Lên lớp
HK
HL
XH
DH
P
K
1
Nguyễn Chí Công
5.9
6.2
5.7
6.5
7.5
5.5
5.3
5.4
4.4
5.8
7.0
TB
6.2
5.9
T
Tb
38
7.9
L.lớp
2
Hà Quang Duy
7.4
7.0
7.0
5.7
7.4
4.6
5.8
5.3
3.8
6.2
7.9
TB
5.9
6.1
K
Tb
40
7.1
L.lớp
3
Lê Võ Đại
4
Nguyễn Thị Hồng Hà
6.8
6.3
5.2
6.6
7.4
5.3
5.8
6.2
5.9
6.7
7.6
TB
6.6
6.3
T
Tb
36
8.3
L.lớp
5
Lê Thị Minh Hạnh
7.1
6.7
7.3
7.0
7.9
5.9
7.2
7.3
6.3
7.3
8.5
K
6.3
7.0
T
Khá
13
HSTT
10.0
L.lớp
6
Trần Thị Diệu Hạnh
7.5
6.7
5.9
6.4
6.7
5.3
6.8
5.7
5.4
6.6
7.6
TB
6.9
6.5
T
Khá
28
HSTT
9.5
L.lớp
7
Nguyễn T H Hằng
7.6
7.1
5.6
7.1
7.2
5.6
6.1
6.7
6.2
6.8
7.8
K
6.8
6.7
T
Khá
25
HSTT
9.7
L.lớp
8
Trần Thị Hằng
7.5
7.4
6.1
7.1
7.9
6.4
5.6
5.9
6.0
6.9
7.7
TB
5.5
6.7
T
Khá
25
HSTT
9.7
L.lớp
9
Võ Thị Hằng
7.2
7.6
6.1
7.1
8.1
5.9
6.6
6.3
5.3
7.0
8.1
TB
5.8
6.7
K
Khá
30
HSTT
8.7
L.lớp
10
Lê Thanh Hùng
6.4
6.4
6.4
6.5
7.6
5.8
6.8
7.7
4.5
6.6
8.0
TB
5.3
6.4
T
Tb
33
8.4
L.lớp
11
Nguyễn Thế Hùng
6.9
6.6
7.4
7.2
6.7
5.7
7.3
6.8
6.3
7.1
8.2
K
6.3
6.8
T
Khá
23
HSTT
9.8
L.lớp
12
Phạm Chí Hướng
5.9
6.0
5.8
6.5
7.6
Lớp:
10A3
GVCN
TRẦN THỊ BÍCH TRÂM
T T
Họ và tên
Toán
Lý
Hoá
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GD CD
C nghệ
TD
GD QP
ĐTB CN
Xếp loại và d.hiệu
Điểm XH
Vắng
Lên lớp
HK
HL
XH
DH
P
K
1
Nguyễn Chí Công
5.9
6.2
5.7
6.5
7.5
5.5
5.3
5.4
4.4
5.8
7.0
TB
6.2
5.9
T
Tb
38
7.9
L.lớp
2
Hà Quang Duy
7.4
7.0
7.0
5.7
7.4
4.6
5.8
5.3
3.8
6.2
7.9
TB
5.9
6.1
K
Tb
40
7.1
L.lớp
3
Lê Võ Đại
4
Nguyễn Thị Hồng Hà
6.8
6.3
5.2
6.6
7.4
5.3
5.8
6.2
5.9
6.7
7.6
TB
6.6
6.3
T
Tb
36
8.3
L.lớp
5
Lê Thị Minh Hạnh
7.1
6.7
7.3
7.0
7.9
5.9
7.2
7.3
6.3
7.3
8.5
K
6.3
7.0
T
Khá
13
HSTT
10.0
L.lớp
6
Trần Thị Diệu Hạnh
7.5
6.7
5.9
6.4
6.7
5.3
6.8
5.7
5.4
6.6
7.6
TB
6.9
6.5
T
Khá
28
HSTT
9.5
L.lớp
7
Nguyễn T H Hằng
7.6
7.1
5.6
7.1
7.2
5.6
6.1
6.7
6.2
6.8
7.8
K
6.8
6.7
T
Khá
25
HSTT
9.7
L.lớp
8
Trần Thị Hằng
7.5
7.4
6.1
7.1
7.9
6.4
5.6
5.9
6.0
6.9
7.7
TB
5.5
6.7
T
Khá
25
HSTT
9.7
L.lớp
9
Võ Thị Hằng
7.2
7.6
6.1
7.1
8.1
5.9
6.6
6.3
5.3
7.0
8.1
TB
5.8
6.7
K
Khá
30
HSTT
8.7
L.lớp
10
Lê Thanh Hùng
6.4
6.4
6.4
6.5
7.6
5.8
6.8
7.7
4.5
6.6
8.0
TB
5.3
6.4
T
Tb
33
8.4
L.lớp
11
Nguyễn Thế Hùng
6.9
6.6
7.4
7.2
6.7
5.7
7.3
6.8
6.3
7.1
8.2
K
6.3
6.8
T
Khá
23
HSTT
9.8
L.lớp
12
Phạm Chí Hướng
5.9
6.0
5.8
6.5
7.6
 
An Nhon Time




