TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH - AN NHƠN - BÌNH ĐỊNH
CN 10a5

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:36' 25-05-2010
Dung lượng: 265.0 KB
Số lượt tải: 8
Nguồn:
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:36' 25-05-2010
Dung lượng: 265.0 KB
Số lượt tải: 8
Số lượt thích:
0 người
BẢNG KẾT QUẢ TU DƯỠNG HỌC TẬP CẢ NĂM
Lớp:
10A5
GVCN
NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG
T T
Họ và tên
Nữ
Toán
Lý
Hoá
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GD CD
C nghệ
TD
GD QP
ĐTB CN
Xếp loại và d.hiệu
Vắng
Lên lớp
HK
HL
XH
DH
P
K
1
Nguyễn Thị Hồng An
X
8.1
6.6
5.9
6.0
6.4
5.7
6.3
7.7
6.5
7.0
7.8
K
6.6
6.7
T
Khá
11
HSTT
L.lớp
2
Trương Thị Tuyết Âu
X
8.0
7.5
6.2
7.1
8.0
5.8
6.7
7.6
7.0
7.3
7.1
K
7.1
7.1
T
Khá
7
HSTT
L.lớp
3
Huỳnh Thành Công
5.7
6.1
4.3
5.6
6.3
5.0
5.1
5.8
4.1
5.5
7.3
K
5.0
5.5
K
Tb
41
L.lớp
4
Nguyễn Chí Công
8.1
6.3
5.8
5.1
6.8
5.1
6.8
6.2
5.5
6.6
6.7
K
5.4
6.3
T
Tb
25
L.lớp
5
Nguyễn Xuân Diễn
5.8
4.5
4.5
5.3
6.6
4.1
5.3
5.8
4.9
5.4
7.1
TB
5.6
5.3
K
Tb
46
L.lớp
6
Nguyễn Thanh Duy
7.4
6.1
5.3
4.4
6.6
4.7
5.6
5.8
5.5
5.4
6.4
K
6.1
5.8
T
Tb
35
L.lớp
7
Huỳnh Thị Thuỳ Dương
X
6.9
7.2
5.5
4.6
7.6
6.1
6.3
6.7
5.9
6.4
7.5
TB
7.2
6.5
T
Tb
18
L.lớp
8
Nguyễn Đại Dương
7.4
6.5
7.5
6.9
7.3
5.8
7.5
6.8
6.1
6.3
7.8
K
5.9
6.8
T
Khá
10
HSTT
L.lớp
9
Lê Tài Đạt
7.1
4.8
5.7
5.1
7.0
4.1
5.7
5.9
5.9
6.1
6.8
TB
5.3
5.8
T
Tb
35
L.lớp
10
Văn Thị Hồng Hảo
X
8.6
7.0
5.7
5.2
6.6
6.2
5.5
5.8
5.7
6.8
7.4
TB
6.5
6.6
T
Khá
14
HSTT
L.lớp
11
Võ Thị Mỹ Hiệp
X
7.0
7.7
6.4
5.2
7.5
5.7
6.2
6.4
6.3
6.6
6.7
TB
6.2
6.5
T
Khá
16
HSTT
L.lớp
12
Phạm Trung Hiếu
8.6
6.2
5
Lớp:
10A5
GVCN
NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG
T T
Họ và tên
Nữ
Toán
Lý
Hoá
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GD CD
C nghệ
TD
GD QP
ĐTB CN
Xếp loại và d.hiệu
Vắng
Lên lớp
HK
HL
XH
DH
P
K
1
Nguyễn Thị Hồng An
X
8.1
6.6
5.9
6.0
6.4
5.7
6.3
7.7
6.5
7.0
7.8
K
6.6
6.7
T
Khá
11
HSTT
L.lớp
2
Trương Thị Tuyết Âu
X
8.0
7.5
6.2
7.1
8.0
5.8
6.7
7.6
7.0
7.3
7.1
K
7.1
7.1
T
Khá
7
HSTT
L.lớp
3
Huỳnh Thành Công
5.7
6.1
4.3
5.6
6.3
5.0
5.1
5.8
4.1
5.5
7.3
K
5.0
5.5
K
Tb
41
L.lớp
4
Nguyễn Chí Công
8.1
6.3
5.8
5.1
6.8
5.1
6.8
6.2
5.5
6.6
6.7
K
5.4
6.3
T
Tb
25
L.lớp
5
Nguyễn Xuân Diễn
5.8
4.5
4.5
5.3
6.6
4.1
5.3
5.8
4.9
5.4
7.1
TB
5.6
5.3
K
Tb
46
L.lớp
6
Nguyễn Thanh Duy
7.4
6.1
5.3
4.4
6.6
4.7
5.6
5.8
5.5
5.4
6.4
K
6.1
5.8
T
Tb
35
L.lớp
7
Huỳnh Thị Thuỳ Dương
X
6.9
7.2
5.5
4.6
7.6
6.1
6.3
6.7
5.9
6.4
7.5
TB
7.2
6.5
T
Tb
18
L.lớp
8
Nguyễn Đại Dương
7.4
6.5
7.5
6.9
7.3
5.8
7.5
6.8
6.1
6.3
7.8
K
5.9
6.8
T
Khá
10
HSTT
L.lớp
9
Lê Tài Đạt
7.1
4.8
5.7
5.1
7.0
4.1
5.7
5.9
5.9
6.1
6.8
TB
5.3
5.8
T
Tb
35
L.lớp
10
Văn Thị Hồng Hảo
X
8.6
7.0
5.7
5.2
6.6
6.2
5.5
5.8
5.7
6.8
7.4
TB
6.5
6.6
T
Khá
14
HSTT
L.lớp
11
Võ Thị Mỹ Hiệp
X
7.0
7.7
6.4
5.2
7.5
5.7
6.2
6.4
6.3
6.6
6.7
TB
6.2
6.5
T
Khá
16
HSTT
L.lớp
12
Phạm Trung Hiếu
8.6
6.2
5
 
An Nhon Time




