ĐỒNG HỒ VÀ LỊCH

SƠ ĐỒ WEB HÒA BÌNH

Chào ngày mới!

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Hỗ trợ trực tuyến

  • (THPT Hòa Bình)
  • (Văn Thị Thu Hạnh)
  • (Phạm Anh Ngữ)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Đọc báo mới tại đây

    Điều tra ý kiến

    Bạn cần thông tin gì từ trang web của trường?
    Kết quả học tập rèn luyện của học sinh.
    Trao đổi thông tin, liên lạc trên mục Diễn đàn Hòa Bình;
    Thông báo, tin tức, biểu mẫu trên web;
    Tài nguyên trên web;
    Tất cả.

    Sắp xếp dữ liệu

    LỊCH ÂM - DƯƠNG

    TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH - AN NHƠN - BÌNH ĐỊNH


    CN 10a5

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
    Ngày gửi: 11h:36' 25-05-2010
    Dung lượng: 265.0 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    BẢNG KẾT QUẢ TU DƯỠNG HỌC TẬP CẢ NĂM
    Lớp:
    10A5
    
    GVCN
    NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG
    
    T T
    Họ và tên
    Nữ
    Toán
    Lý
    Hoá
    Sinh
    Tin
    Văn
    Sử
    Địa
    Anh
    GD CD
    C nghệ
    TD
    GD QP
    ĐTB CN
    Xếp loại và d.hiệu
    Vắng
    Lên lớp
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    HK
    HL
    XH
    DH
    P
    K
    
    
    1
    Nguyễn Thị Hồng An
    X
    8.1
    6.6
    5.9
    6.0
    6.4
    5.7
    6.3
    7.7
    6.5
    7.0
    7.8
    K
    6.6
    6.7
    T
    Khá
    11
    HSTT


    L.lớp
    
    2
    Trương Thị Tuyết Âu
    X
    8.0
    7.5
    6.2
    7.1
    8.0
    5.8
    6.7
    7.6
    7.0
    7.3
    7.1
    K
    7.1
    7.1
    T
    Khá
    7
    HSTT


    L.lớp
    
    3
    Huỳnh Thành Công

    5.7
    6.1
    4.3
    5.6
    6.3
    5.0
    5.1
    5.8
    4.1
    5.5
    7.3
    K
    5.0
    5.5
    K
    Tb
    41



    L.lớp
    
    4
    Nguyễn Chí Công

    8.1
    6.3
    5.8
    5.1
    6.8
    5.1
    6.8
    6.2
    5.5
    6.6
    6.7
    K
    5.4
    6.3
    T
    Tb
    25



    L.lớp
    
    5
    Nguyễn Xuân Diễn

    5.8
    4.5
    4.5
    5.3
    6.6
    4.1
    5.3
    5.8
    4.9
    5.4
    7.1
    TB
    5.6
    5.3
    K
    Tb
    46



    L.lớp
    
    6
    Nguyễn Thanh Duy

    7.4
    6.1
    5.3
    4.4
    6.6
    4.7
    5.6
    5.8
    5.5
    5.4
    6.4
    K
    6.1
    5.8
    T
    Tb
    35



    L.lớp
    
    7
    Huỳnh Thị Thuỳ Dương
    X
    6.9
    7.2
    5.5
    4.6
    7.6
    6.1
    6.3
    6.7
    5.9
    6.4
    7.5
    TB
    7.2
    6.5
    T
    Tb
    18



    L.lớp
    
    8
    Nguyễn Đại Dương

    7.4
    6.5
    7.5
    6.9
    7.3
    5.8
    7.5
    6.8
    6.1
    6.3
    7.8
    K
    5.9
    6.8
    T
    Khá
    10
    HSTT


    L.lớp
    
    9
    Lê Tài Đạt

    7.1
    4.8
    5.7
    5.1
    7.0
    4.1
    5.7
    5.9
    5.9
    6.1
    6.8
    TB
    5.3
    5.8
    T
    Tb
    35



    L.lớp
    
    10
    Văn Thị Hồng Hảo
    X
    8.6
    7.0
    5.7
    5.2
    6.6
    6.2
    5.5
    5.8
    5.7
    6.8
    7.4
    TB
    6.5
    6.6
    T
    Khá
    14
    HSTT


    L.lớp
    
    11
    Võ Thị Mỹ Hiệp
    X
    7.0
    7.7
    6.4
    5.2
    7.5
    5.7
    6.2
    6.4
    6.3
    6.6
    6.7
    TB
    6.2
    6.5
    T
    Khá
    16
    HSTT


    L.lớp
    
    12
    Phạm Trung Hiếu

    8.6
    6.2
    5
     
    Gửi ý kiến