ĐỒNG HỒ VÀ LỊCH

SƠ ĐỒ WEB HÒA BÌNH

Chào ngày mới!

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Hỗ trợ trực tuyến

  • (THPT Hòa Bình)
  • (Văn Thị Thu Hạnh)
  • (Phạm Anh Ngữ)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Đọc báo mới tại đây

    Điều tra ý kiến

    Bạn cần thông tin gì từ trang web của trường?
    Kết quả học tập rèn luyện của học sinh.
    Trao đổi thông tin, liên lạc trên mục Diễn đàn Hòa Bình;
    Thông báo, tin tức, biểu mẫu trên web;
    Tài nguyên trên web;
    Tất cả.

    Sắp xếp dữ liệu

    LỊCH ÂM - DƯƠNG

    TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH - AN NHƠN - BÌNH ĐỊNH


    CN 10a7

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
    Ngày gửi: 11h:34' 25-05-2010
    Dung lượng: 241.5 KB
    Số lượt tải: 8
    Số lượt thích: 0 người
    BẢNG KẾT QUẢ TU DƯỠNG HỌC TẬP CẢ NĂM
    Lớp:
    10A7
    
    GVCN
    NGUYỄN XUÂN TÍNH
    
    T T
    Họ và tên
    Toán
    Lý
    Hoá
    Sinh
    Ti
    V
    Sử

    Anh
    GD CD
    CN
    TD
    GD QP
    CN
    Xếp loại và d.hiệu
    Vắng
    Lên lớp
    Không được lên lớp
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    
    HK
    HL
    XH
    DH
    P
    K
    
    
    
    1
    Lên Văn Ân
    6.9
    4.9
    6.4
    5.8
    6.6
    4.9
    6.4
    6.7
    5.3
    6.9
    7.0
    K
    5.7
    6.1
    T
    Tb
    2

    4

    L.lớp

    
    2
    Nguyễn T T Bình
    6.5
    5.8
    4.8
    5.8
    6.0
    5.1
    6.6
    5.5
    5.6
    6.8
    7.0
    TB
    5.2
    5.9
    T
    Tb
    6

    4

    L.lớp

    
    3
    Nguyễn Thị Diễm
    4.2
    4.1
    4.7
    5.5
    6.1
    5.2
    5.0
    6.1
    3.8
    6.3
    6.4
    TB
    5.1
    5.1
    T
    Tb
    22



    L.lớp

    
    4
    Nguyễn Thị Diệu
    6.1
    6.6
    4.1
    6.1
    6.3
    5.6
    5.6
    5.7
    4.5
    6.1
    6.8
    TB
    5.4
    5.8
    T
    Tb
    8



    L.lớp

    
    5
    Nguyễn T P Dung
    5.6
    5.0
    4.8
    5.5
    6.1
    4.5
    5.7
    5.0
    5.0
    6.7
    7.0
    TB
    5.3
    5.5
    T
    Tb
    16



    L.lớp

    
    6
    Hồ Tấn Đạt
    6.1
    4.9
    6.4
    6.0
    7.0
    5.6
    5.2
    6.1
    5.0
    5.9
    6.6
    K
    5.1
    5.8
    TB
    Tb
    34



    L.lớp

    
    7
    Trịnh Quốc Hải
    5.4
    4.8
    4.4
    5.6
    5.4
    6.5
    5.2
    5.6
    4.4
    6.4
    6.5
    TB
    5.4
    5.5
    T
    Tb
    16



    L.lớp

    
    8
    Hồ Thị Thanh Hảo
    5.4
    4.1
    4.7
    5.0
    6.5
    4.8
    4.9
    5.9
    4.9
    5.5
    6.2
    TB
    5.1
    5.2
    T
    Tb
    21



    L.lớp

    
    9
    Nguyễn T Thu Hảo
    6.2
    4.4
    4.5
    5.9
    6.4
    5.7
    6.0
    5.6
    4.5
    6.7
    6.4
    TB
    5.3
    5.7
    T
    Tb
    12



    L.lớp

    
    10
    Nguyễn Xuân Hậu
    4.5
    4.7
    4.3
    4.9
    6.0
    5.3
    5.2
    5.2
    3.6
    5.4
    6.3
    TB
    5.2
    5.0
    K
    Tb
    33



    L.lớp

    
    11
    Lê Công Hoàng
    4.7
    4.0
    4.3
    5.2
    5.7
    3.4
    4.1
    5.0
    3.5
    4.1
    6.4
    TB
    5.1
    4.5
    TB
    Yếu
    42




    T.L:-Văn+ chọn môn
    
    12
    Phan Thanh Huy
    5.9
    4.4
     
    Gửi ý kiến