TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH - AN NHƠN - BÌNH ĐỊNH
cn10A4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:38' 25-05-2010
Dung lượng: 246.5 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Phạm Anh Ngữ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:38' 25-05-2010
Dung lượng: 246.5 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
BẢNG KẾT QUẢ TU DƯỠNG HỌC TẬP CẢ NĂM
Lớp:
10A4
GVCN
NGUYỄN THỊ LỆ HOA
T T
Họ và tên
Nữ
Toán
Lý
Hoá
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GD CD
C nghệ
TD
GD QP
ĐTB CN
Xếp loại và d.hiệu
Điểm XH
Vắng
Lên lớp
HK
HL
XH
DH
P
K
1
Trần Đức Chiến
7.1
5.6
5.5
5.5
7.5
5.0
7.2
5.4
6.5
6.0
6.9
K
6.0
6.2
K
Tb
24
7.2
3
L.lớp
2
Lê Tấn Công
7.4
7.6
6.6
6.0
6.8
4.8
7.1
6.4
6.7
6.9
7.4
K
6.8
6.6
T
Tb
14
8.6
L.lớp
3
Nguyễn Lê Cương
5.8
5.3
4.8
6.0
7.6
4.6
6.0
5.7
4.6
6.3
7.1
TB
6.2
5.7
K
Tb
39
6.7
L.lớp
4
Đoàn Thanh Diện
6.8
6.2
5.7
6.0
7.0
5.1
7.0
5.3
5.2
6.2
7.3
K
6.1
6.1
K
Tb
26
7.1
1
L.lớp
5
Trần Thanh Diệu
X
7.2
6.4
5.0
6.4
6.0
5.4
6.7
5.5
5.2
6.0
7.7
G
6.8
6.2
T
Tb
19
8.2
1
L.lớp
6
Trần Anh Duy
5.1
6.1
4.8
4.2
6.5
5.0
6.3
3.8
4.5
6.2
6.8
TB
5.4
5.3
K
Tb
44
6.3
5
1
L.lớp
7
Nguyễn T Thu Duyên
X
8.1
7.6
8.3
7.5
6.3
6.6
7.9
6.8
8.1
7.2
8.4
TB
6.6
7.4
T
Khá
1
HSTT
10.4
L.lớp
8
Trần Thị Thu Đào
X
7.2
5.9
6.7
6.8
7.1
6.5
7.8
6.4
5.9
6.4
7.5
K
7.2
6.8
T
Khá
8
HSTT
9.8
L.lớp
9
Nguyễn Văn Đạt
6.0
6.1
5.7
6.8
7.2
5.0
6.6
6.1
5.8
5.7
6.7
K
6.5
6.1
K
Tb
26
7.1
L.lớp
10
Nguyễn T Thanh Hằng
X
7.2
5.6
6.3
6.5
6.5
5.9
6.6
5.6
6.0
6.1
7.8
G
6.9
6.4
T
Tb
16
8.4
L.lớp
11
Đinh Tâm Hiền
X
6.3
5.6
5.7
6.3
6.3
5.2
6.0
5.3
5.6
7.1
7.1
TB
Lớp:
10A4
GVCN
NGUYỄN THỊ LỆ HOA
T T
Họ và tên
Nữ
Toán
Lý
Hoá
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GD CD
C nghệ
TD
GD QP
ĐTB CN
Xếp loại và d.hiệu
Điểm XH
Vắng
Lên lớp
HK
HL
XH
DH
P
K
1
Trần Đức Chiến
7.1
5.6
5.5
5.5
7.5
5.0
7.2
5.4
6.5
6.0
6.9
K
6.0
6.2
K
Tb
24
7.2
3
L.lớp
2
Lê Tấn Công
7.4
7.6
6.6
6.0
6.8
4.8
7.1
6.4
6.7
6.9
7.4
K
6.8
6.6
T
Tb
14
8.6
L.lớp
3
Nguyễn Lê Cương
5.8
5.3
4.8
6.0
7.6
4.6
6.0
5.7
4.6
6.3
7.1
TB
6.2
5.7
K
Tb
39
6.7
L.lớp
4
Đoàn Thanh Diện
6.8
6.2
5.7
6.0
7.0
5.1
7.0
5.3
5.2
6.2
7.3
K
6.1
6.1
K
Tb
26
7.1
1
L.lớp
5
Trần Thanh Diệu
X
7.2
6.4
5.0
6.4
6.0
5.4
6.7
5.5
5.2
6.0
7.7
G
6.8
6.2
T
Tb
19
8.2
1
L.lớp
6
Trần Anh Duy
5.1
6.1
4.8
4.2
6.5
5.0
6.3
3.8
4.5
6.2
6.8
TB
5.4
5.3
K
Tb
44
6.3
5
1
L.lớp
7
Nguyễn T Thu Duyên
X
8.1
7.6
8.3
7.5
6.3
6.6
7.9
6.8
8.1
7.2
8.4
TB
6.6
7.4
T
Khá
1
HSTT
10.4
L.lớp
8
Trần Thị Thu Đào
X
7.2
5.9
6.7
6.8
7.1
6.5
7.8
6.4
5.9
6.4
7.5
K
7.2
6.8
T
Khá
8
HSTT
9.8
L.lớp
9
Nguyễn Văn Đạt
6.0
6.1
5.7
6.8
7.2
5.0
6.6
6.1
5.8
5.7
6.7
K
6.5
6.1
K
Tb
26
7.1
L.lớp
10
Nguyễn T Thanh Hằng
X
7.2
5.6
6.3
6.5
6.5
5.9
6.6
5.6
6.0
6.1
7.8
G
6.9
6.4
T
Tb
16
8.4
L.lớp
11
Đinh Tâm Hiền
X
6.3
5.6
5.7
6.3
6.3
5.2
6.0
5.3
5.6
7.1
7.1
TB
 
An Nhon Time




