ĐỒNG HỒ VÀ LỊCH

SƠ ĐỒ WEB HÒA BÌNH

Chào ngày mới!

Thành viên trực tuyến

2 khách và 0 thành viên

Hỗ trợ trực tuyến

  • (THPT Hòa Bình)
  • (Văn Thị Thu Hạnh)
  • (Phạm Anh Ngữ)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Đọc báo mới tại đây

    Điều tra ý kiến

    Bạn cần thông tin gì từ trang web của trường?
    Kết quả học tập rèn luyện của học sinh.
    Trao đổi thông tin, liên lạc trên mục Diễn đàn Hòa Bình;
    Thông báo, tin tức, biểu mẫu trên web;
    Tài nguyên trên web;
    Tất cả.

    Sắp xếp dữ liệu

    LỊCH ÂM - DƯƠNG

    TRƯỜNG THPT HÒA BÌNH - AN NHƠN - BÌNH ĐỊNH


    Điểm 10A7,8,9,10,11 2010 - 2011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Thpt Hòa Bình
    Ngày gửi: 11h:18' 21-05-2011
    Dung lượng: 946.0 KB
    Số lượt tải: 14
    Số lượt thích: 0 người
    Tổng hợp, đánh giá, xếp loại cả năm 10A7



    TT
    


    Họ và tên học sinh
    
    ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN HỌC
    



    ĐTB
    
    Xếp loại
    
    Số buổi nghỉ học
    
    Lên lớp, lưu ban
    

    Thi lại, rèn lại HK
    

    Danh hiệu
    
    
    
    
    Toán
    

    
    Hóa
    
    Sinh học
    
    Kỹ thuật
    
    Văn-TV
    
    Lịch sử
    
    Địa lý
    
    GDCD
    
    Ngoại ngữ
    
    Thể dục
    GDQP
    
    Tự chọn
    
    Tin học
    
    

    XLHL
    

    XLHK
    
    
    
    
    
    1
    Huỳnh Thiên Dũng
    6.8
    6.4
    5.9
    7.3
    6.8
    5.2
    5.5
    6.4
    6.1
    5.6
    G
    7.9
    
    6.5
    6.3
    Tb
    Tốt
    
    
    
    
    
    2
    Lê Thị Ánh Duyên
    5.3
    6.1
    5.6
    6.5
    7.1
    4.3
    4.6
    3.8
    5.9
    5.4
    Tb
    6.4
    
    6.0
    5.5
    Tb
    Khá
    
    
    
    
    
    3
    Nguyễn Hồng Thanh Hà
    6.2
    5.7
    5.6
    6.5
    6.8
    4.5
    4.9
    5.5
    5.9
    5.3
    K
    6.2
    
    6.2
    5.7
    Tb
    Tốt
    
    
    
    
    
    4
    Đinh Tấn Hải
    6.5
    5.9
    6.2
    6.8
    6.4
    5.0
    5.0
    4.2
    5.3
    5.2
    K
    6.7
    
    6.0
    5.8
    Tb
    Khá
    
    
    
    
    
    5
    Nguyễn Văn Hải
    6.2
    5.9
    5.8
    6.0
    6.5
    4.2
    5.2
    3.9
    4.4
    4.7
    Tb
    6.6
    
    6.0
    5.4
    Tb
    Khá
    
    
    
    
    
    6
    Nguyễn Thị Mỹ Hảo
    7.1
    6.8
    6.9
    7.5
    6.9
    5.7
    6.3
    6.6
    6.2
    6.5
    Tb
    6.7
    
    6.0
    6.6
    Khá
    Tốt
    
    
    
    TT
    
    7
    Thân Thị Mỹ Hằng
    6.5
    7.0
    5.8
    6.4
    6.9
    5.0
    5.3
    4.7
    5.6
    5.8
    Tb
    7.2
    
    6.6
    6.0
    Tb
    Khá
    
    
    
    
    
    8
    Nguyễn Thị Thanh Hằng
    6.5
    6.0
    6.2
    6.7
    6.6
    4.9
    5.6
    5.6
    5.9
    5.1
    K
    7.0
    
    6.0
    6.0
    Tb
    Khá
    
    
    
    
    
    9
    Đặng Thành Hiệp
    7.2
    5.5
    5.4
    5.6
    6.6
    4.7
    5.4
    4.8
    5.1
    4.6
    Tb
    6.7
    
    5.6
    5.7
    Tb
    Khá
    
    
    
    
    
    10
    Huỳnh Văn Hoà
    7.4
    6.0
    6.1
    6.6
    6.9
    5.3
    6.2
    6.5
    6.1
    6.0
    G
    8.0
    
    5.9
    6.4
    Tb
    Tốt
    
    
    
    
    
    11
    Thiệu Trương Hoài
    7.1
    5.5
    6.1
    5.9
    7.2
    4.2
    5.5
    6.6
    5.6
    6.2
    K
    6.9
    
    6.1
    6.0
    Tb
    Tốt
    
    
    
    
    
    12
    Trần Hữu Hoàn
    6.4
    5.0
    5.3
    6.0
    6.4
    4.8
    5.0
    5.5
    5.3
    5.7
    Tb
    6.6
    
    6.0
    5.7
    Tb
    Tb
    
    
    
    
    
    13
    Trần Công Hoàng
    7.8
    4.4
    5
     
    Gửi ý kiến